Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chi tiết" (1)
chi tiết
Tiếng Anh
Danh từdetail
Tính từdetailed
Tính từdetailed
Tôi cần thông tin chi tiết.
I need detailed information.
Từ liên quan "chi tiết" (1)
bảng cân đối kế toán chi tiết

Tiếng Anh
Danh từaccount balance details
Cụm từ "chi tiết" (7)
lần tới sẽ thảo luận chi tiết
We will discuss details next time.
trình bày chi tiết với công an
Give a detailed report to the police.
Chúng ta cần chuẩn bị lộ trình chi tiết.
We need to prepare a detailed itinerary.
Tôi cần thông tin chi tiết.
I need detailed information.
Tôi bỏ sót một chi tiết.
I overlooked a detail.
Công ty tư vấn sẽ cung cấp báo cáo nghiên cứu khả thi chi tiết.
The consulting company will provide a detailed feasibility study report.
Bác sĩ đã đưa ra một phác đồ điều trị chi tiết.
The doctor provided a detailed treatment regimen.
